Đuối nước là một trong những tai nạn thương tích nguy hiểm nhất đối với trẻ em, nhưng phần lớn trường hợp hoàn toàn có thể phòng ngừa. Trẻ có thể gặp nguy hiểm ở ao, hồ, sông, suối, biển, hồ bơi, thậm chí ngay trong bồn tắm, xô, chậu hoặc các dụng cụ chứa nước trong gia đình. Điều đáng lo là trẻ bị đuối nước thường diễn biến rất nhanh và có thể không kêu cứu như nhiều người vẫn tưởng.

Theo WHO, mỗi năm trên thế giới có khoảng 300.000 người tử vong do đuối nước; trẻ dưới 5 tuổi chiếm gần một phần tư số trường hợp tử vong. Đuối nước hiện là nguyên nhân tử vong đứng hàng thứ tư ở trẻ 1–4 tuổi và thứ ba ở trẻ 5–14 tuổi.

Tại Việt Nam, đuối nước vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ em. Theo thông tin mới nhất được Bộ Y tế và WHO công bố tháng 7/2026, hơn 1.500 trẻ em Việt Nam tử vong do đuối nước trong năm 2025, tương đương khoảng 5 trẻ mỗi ngày. Dù số tử vong do đuối nước trẻ em đã giảm hơn 20% trong giai đoạn 2020–2025, nguy cơ vẫn rất lớn.

1. Dịch tễ: Trẻ nhỏ và trẻ ở vùng có nhiều sông nước là nhóm nguy cơ cao

Đuối nước có thể xảy ra với bất kỳ trẻ nào, nhưng nguy cơ đặc biệt cao ở trẻ nhỏ do trẻ chưa nhận biết đầy đủ nguy hiểm, khả năng tự cứu còn hạn chế và thường có xu hướng tò mò, thích khám phá.

WHO cho biết trẻ từ 0–4 tuổi có tỷ lệ đuối nước cao nhất. Trẻ nhỏ có thể ngã vào xô, chậu, bồn tắm, ao hồ hoặc các nguồn nước ngay gần nhà chỉ trong vài phút không được giám sát. Ở trẻ lớn hơn, tai nạn thường liên quan đến bơi lội, vui chơi dưới nước, đi thuyền, câu cá hoặc tắm sông, hồ, biển.

Tại Việt Nam, trẻ sống ở khu vực nông thôn, nơi có nhiều ao, hồ, kênh, rạch, sông suối, thường đối mặt với nguy cơ cao hơn. WHO cũng ghi nhận trẻ em trai có nguy cơ tử vong do đuối nước cao hơn trẻ gái.

Điều đáng lưu ý là đuối nước có thể xảy ra rất nhanh và rất im lặng. Vì vậy, không nên chờ trẻ kêu cứu mới phát hiện.

2. Nguyên nhân: Không chỉ do trẻ “không biết bơi”

Nhiều người cho rằng nguyên nhân chính của đuối nước là trẻ không biết bơi. Tuy nhiên, thực tế phức tạp hơn.

Một trong những nguyên nhân quan trọng nhất là thiếu sự giám sát của người lớn. Chỉ cần người chăm sóc rời mắt khỏi trẻ để nghe điện thoại, làm việc nhà hoặc trò chuyện, tai nạn có thể xảy ra.

Các nguyên nhân thường gặp gồm:

  • Trẻ chơi gần ao, hồ, sông, kênh, rạch nhưng không có người lớn giám sát.
  • Trẻ chưa biết bơi hoặc biết bơi nhưng chưa có kỹ năng an toàn dưới nước.
  • Trẻ tự ý đi tắm sông, hồ, biển.
  • Không sử dụng áo phao khi đi thuyền, ghe.
  • Khu vực có nước không có rào chắn, biển cảnh báo.
  • Hồ bơi không có người giám sát hoặc cứu hộ.
  • Trong gia đình có xô, chậu, bồn tắm hoặc dụng cụ chứa nước nhưng không được kiểm soát.
  • Trẻ bị cuốn vào dòng nước mạnh, lũ lụt hoặc tai nạn giao thông đường thủy.

WHO và CDC đều nhấn mạnh rằng phòng chống đuối nước phải kết hợp nhiều lớp bảo vệ, từ giám sát, rào chắn, kỹ năng bơi và an toàn dưới nước đến năng lực cứu hộ, sơ cứu.

3. Sơ cấp cứu ban đầu: Cứu trẻ khỏi nước an toàn và hồi sức càng sớm càng tốt

Khi phát hiện trẻ bị đuối nước, điều đầu tiên là đảm bảo an toàn cho người cứu. Không nên lao xuống nước nếu bản thân không có kỹ năng cứu hộ, vì người cứu cũng có thể trở thành nạn nhân.

Nếu có thể, hãy dùng phao, dây, cây sào hoặc vật nổi để hỗ trợ đưa trẻ vào bờ.

Sau khi đưa trẻ ra khỏi nước:

Nếu trẻ tỉnh và thở bình thường: đặt trẻ ở nơi an toàn, giữ ấm, theo dõi sát và đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá, đặc biệt nếu trẻ đã từng bất tỉnh, ho nhiều, khó thở hoặc có biểu hiện bất thường.

Nếu trẻ không thở bình thường hoặc bất tỉnh: cần gọi cấp cứu và bắt đầu hồi sức tim phổi (CPR) ngay.

Theo hướng dẫn cập nhật của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ và Hội Nhi khoa Hoa Kỳ năm 2024, đối với ngừng tuần hoàn sau đuối nước, người được đào tạo nên thực hiện CPR có thổi ngạt kết hợp ép tim, vì thiếu oxy là vấn đề trung tâm trong ngừng tim do đuối nước. Người cấp cứu được đào tạo có thể bắt đầu bằng 2 nhịp thổi ngạt, sau đó 30 lần ép tim, tiếp tục chu kỳ CPR cho đến khi trẻ có dấu hiệu hồi phục hoặc nhân viên y tế đến.

Nếu người cứu không được đào tạo hoặc không thể thực hiện thổi ngạt, ép tim ngoài lồng ngực vẫn tốt hơn là không làm gì trong khi chờ lực lượng cấp cứu.

Không nên mất thời gian cố “làm cho nước chảy ra khỏi phổi”. Điều quan trọng nhất là nhanh chóng khôi phục hô hấp và tuần hoàn.

4. Những lỗi cấp cứu sai cách có thể làm mất “thời gian vàng”

Trong thực tế, một số gia đình vẫn áp dụng những cách sơ cứu truyền miệng nhưng không có lợi, thậm chí làm chậm quá trình hồi sức.

Sai lầm thứ nhất: Vác trẻ chạy hoặc dốc ngược trẻ để “đổ nước ra”. Việc này không thay thế được CPR và có thể làm chậm thời gian hồi sức quan trọng.

Sai lầm thứ hai: Ép bụng, ép ngực hoặc xốc nước liên tục. Mục tiêu cấp cứu không phải là lấy nước ra khỏi cơ thể mà là phục hồi hô hấp và tuần hoàn.

Sai lầm thứ ba: Chờ trẻ tự ho, tự thở rồi mới đưa đi khám. Trẻ sau đuối nước có thể xuất hiện ho, khó thở, mệt, lơ mơ hoặc bất thường hô hấp sau đó. Những trẻ có triệu chứng cần được đánh giá y tế.

Sai lầm thứ tư: Cho trẻ uống nước, sữa hoặc thuốc ngay sau khi vừa được cứu. Khi trẻ còn lơ mơ hoặc khó thở, việc cho ăn uống có thể làm tăng nguy cơ sặc.

Sai lầm thứ năm: Người cứu nhảy ngay xuống nước dù không biết cứu hộ. Đây là nguyên nhân có thể làm tăng số nạn nhân.

Thông điệp quan trọng là: đừng mất thời gian với các biện pháp không có bằng chứng; hãy gọi hỗ trợ, đưa trẻ ra khỏi nước an toàn và bắt đầu hồi sức khi trẻ không thở bình thường.

5. Phòng ngừa: Đừng chờ tai nạn xảy ra mới học cách cứu trẻ

Phòng ngừa vẫn là “vũ khí” hiệu quả nhất đối với đuối nước.

Cha mẹ cần giám sát trẻ liên tục khi trẻ ở gần nước, đặc biệt với trẻ nhỏ. Không nên giao việc trông trẻ cho anh chị còn nhỏ tuổi.

Các nguồn nước trong nhà như xô, chậu, bồn tắm phải được đổ nước sau khi sử dụng; ao, hồ quanh nhà cần có rào chắn phù hợp. Trẻ cần được học bơi và kỹ năng an toàn dưới nước phù hợp với lứa tuổi, nhưng biết bơi không đồng nghĩa với việc trẻ có thể tự do bơi ở sông, hồ hoặc biển.

Khi đi thuyền, ghe hoặc các phương tiện đường thủy, trẻ phải mặc áo phao đúng kích cỡ. Không để trẻ tự ý tắm sông, hồ, kênh, rạch hoặc đến gần khu vực nước sâu, nước chảy xiết.

Gia đình cũng nên học kỹ năng CPR và sơ cứu đuối nước, bởi một người biết hồi sức có thể tạo ra khác biệt rất lớn trong những phút đầu tiên. CDC khuyến nghị xây dựng “chuỗi sống còn” từ phòng ngừa, nhận biết nguy cơ, cứu hộ an toàn đến hồi sức và chăm sóc y tế.

Đặc biệt, nhà trường và cộng đồng cần phối hợp xây dựng môi trường an toàn, rà soát các điểm nguy hiểm, tổ chức dạy bơi an toàn và trang bị kỹ năng sơ cấp cứu cho người dân.

Theo Bộ Y tế và WHO, giai đoạn 2021–2024 đã có hơn 5,8 triệu trẻ em Việt Nam từ 6–16 tuổi được học bơi thông qua các chương trình phòng chống đuối nước; tỷ lệ trẻ 6–15 tuổi biết bơi đã vượt 33%. Đây là những tín hiệu tích cực, nhưng cần tiếp tục mở rộng các chương trình này.

Đuối nước không phải là tai nạn “không thể tránh”. Một hàng rào quanh ao, một chiếc áo phao đúng cách, một người lớn giám sát trẻ, một kỹ năng bơi an toàn và một người biết CPR đều có thể góp phần cứu một mạng sống.

Với trẻ em, đôi khi chỉ vài phút lơ là là quá muộn. Vì vậy, phòng ngừa đuối nước cần bắt đầu ngay từ trong gia đình – trước khi mùa hè, chuyến đi biển hay kỳ nghỉ bắt đầu.