Sốt là một trong những lý do phổ biến nhất khiến cha mẹ đưa trẻ đến cơ sở y tế. Phần lớn các trường hợp sốt ở trẻ liên quan đến nhiễm virus và tự giới hạn. Tuy nhiên, sốt cũng có thể là biểu hiện đầu tiên của những bệnh lý nghiêm trọng như viêm phổi, nhiễm trùng tiểu, viêm màng não hoặc nhiễm khuẩn huyết. Vì vậy, điều quan trọng không phải chỉ là “hạ được bao nhiêu độ”, mà là nhận biết tình trạng toàn thân của trẻ và phát hiện sớm dấu hiệu nguy hiểm.

  1. Tìm hiểu về sốt ở trẻ em

Sốt được hiểu là tình trạng nhiệt độ cơ thể từ khoảng 38°C trở lên. Khi trẻ sốt, cha mẹ thường lo lắng khi thấy nhiệt độ 39–40°C. Tuy nhiên, độ cao của nhiệt độ không thể được sử dụng đơn độc để đánh giá bệnh nặng hay nhẹ, đặc biệt ở trẻ trên 6 tháng tuổi. Tình trạng tỉnh táo, khả năng uống/bú, hô hấp, tuần hoàn, màu sắc da và các triệu chứng đi kèm có giá trị hơn.

Trẻ dưới 3 tháng tuổi là nhóm đặc biệt cần lưu ý. Trẻ dưới 3 tháng có nhiệt độ ≥38°C cần được nhân viên y tế đánh giá, vì nguy cơ nhiễm khuẩn nặng cao hơn. Ở trẻ từ 3–6 tháng, nhiệt độ ≥ 39°C cũng là một dấu hiệu cần đánh giá thận trọng.

Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay hoặc cấp cứu nếu trẻ khó thở, tím tái, li bì khó đánh thức, co giật, cổ cứng, thóp phồng, phát ban không mất khi ấn, không uống được, tiểu ít rõ rệt, dấu hiệu mất nước hoặc tình trạng xấu đi nhanh. Sốt kéo dài từ 5 ngày trở lên cũng cần được đánh giá, trong đó phải lưu ý bệnh Kawasaki.

  1. Cơ chế gây sốt

Sốt không đơn giản là cơ thể “bị nóng lên”. Đây là một đáp ứng điều hòa có chủ đích của cơ thể trước nhiễm trùng hoặc tình trạng viêm.

Khi virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân khác kích hoạt hệ miễn dịch, cơ thể giải phóng các chất trung gian gây viêm như IL-1, IL-6 và TNF-α. Các tín hiệu này tác động đến vùng điều hòa thân nhiệt ở vùng hạ đồi, thúc đẩy hình thành prostaglandin E2 (PGE2). PGE2 làm “điểm đặt” nhiệt độ của cơ thể được nâng lên.

Khi đó, cơ thể tưởng rằng nhiệt độ hiện tại đang thấp hơn mức cần thiết nên kích hoạt các cơ chế tạo và giữ nhiệt như co mạch ngoại vi, run rét và tăng chuyển hóa. Khi nguyên nhân được kiểm soát, điểm đặt nhiệt trở lại bình thường; trẻ bắt đầu giãn mạch và tiết mồ hôi để thải nhiệt.

Điều này giải thích tại sao trẻ có thể rét run khi nhiệt độ đang tăng, sau đó lại vã mồ hôi khi bắt đầu hạ sốt.

  1. Sốt có lợi hay bất lợi cho trẻ?

Sốt ở mức vừa phải là một phần của đáp ứng miễn dịch tự nhiên. Nhiệt độ tăng có thể hỗ trợ hoạt động của một số tế bào miễn dịch và góp phần chống lại tác nhân gây bệnh. Vì vậy, mục tiêu điều trị không nhất thiết là đưa nhiệt độ về đúng 36,5–37°C bằng mọi giá.

Điều cần quan tâm hơn là trẻ có khó chịu hay không và nguyên nhân gây sốt là gì.

Tuy nhiên, sốt kéo dài hoặc nhiệt độ tăng cao làm tăng nhu cầu chuyển hóa, tiêu thụ oxy và mất nước. Trẻ có bệnh nền tim phổi, mất nước hoặc bệnh nặng có thể chịu ảnh hưởng nhiều hơn.

Một hiểu lầm phổ biến là “hạ sốt sẽ ngăn được co giật do sốt”. Thực tế, thuốc hạ sốt không được khuyến cáo sử dụng với mục đích phòng co giật do sốt.

Đặc biệt, trẻ hạ sốt sau khi uống thuốc không đồng nghĩa với việc bệnh đã nhẹ. NICE khuyến cáo không sử dụng đáp ứng với thuốc hạ sốt để phân biệt bệnh nghiêm trọng với bệnh không nghiêm trọng.

  1. Cách hạ sốt và chăm sóc trẻ tại nhà

Nếu trẻ vẫn tỉnh táo, uống/bú được, thở bình thường và không có dấu hiệu cảnh báo, cha mẹ có thể theo dõi tại nhà.

Thứ nhất, cho trẻ uống đủ nước. Trẻ còn bú mẹ cần tiếp tục bú và có thể tăng số lần bú. Trẻ lớn nên được cho uống nước thường xuyên; nếu có nôn ói hoặc tiêu chảy, có thể sử dụng dung dịch oresol đúng cách theo hướng dẫn. NICE cũng khuyến cáo theo dõi các dấu hiệu mất nước như miệng khô, mắt trũng, không có nước mắt, thóp trũng ở trẻ nhỏ hoặc tiểu ít.

Thứ hai, mặc quần áo thoáng, phù hợp với môi trường. Không quấn quá nhiều lớp chăn áo nhưng cũng không cởi bỏ quá mức khiến trẻ rét run. NICE không khuyến cáo cố gắng làm giảm sốt bằng cách cởi quá nhiều quần áo hoặc quấn quá kín trẻ.

Thứ ba, thuốc hạ sốt chỉ nên sử dụng khi trẻ sốt và khó chịu. Paracetamol là thuốc thường được sử dụng ở trẻ em; liều thường dùng 10–15 mg/kg/lần, khoảng cách giữa các lần dùng và tổng liều trong ngày phải tuân thủ hướng dẫn trên chế phẩm hoặc chỉ định của bác sĩ. Bộ Y tế cũng đã hướng dẫn sử dụng paracetamol cho trẻ theo cân nặng trong các tài liệu chăm sóc trẻ tại nhà.

Không nên chỉ nhìn vào nhiệt độ để quyết định có dùng thuốc hay không. NICE khuyến cáo dùng paracetamol hoặc ibuprofen nhằm giảm khó chịu, chứ không phải chỉ để đưa con số nhiệt độ về bình thường. Không cho hai thuốc đồng thời; việc luân phiên hai thuốc chỉ nên được cân nhắc trong những trường hợp trẻ vẫn khó chịu hoặc khó chịu trở lại trước thời điểm có thể dùng liều tiếp theo.

Lưu ý quan trọng: ibuprofen không phù hợp trong một số tình huống, chẳng hạn trẻ mất nước hoặc một số bệnh lý nhất định; do đó cần đọc kỹ hướng dẫn thuốc và hỏi bác sĩ/dược sĩ khi không chắc chắn. Đặc biệt, nếu nghi ngờ sốt xuất huyết, không tự ý sử dụng ibuprofen hoặc aspirin vì nguy cơ chảy máu; paracetamol là thuốc hạ sốt được sử dụng trong hướng dẫn chăm sóc sốt xuất huyết của Bộ Y tế.

  1. Những sai lầm thường gặp khi hạ sốt

Sai lầm 1: Chỉ quan tâm đến con số nhiệt độ. Một trẻ 39°C nhưng vẫn tỉnh, uống được có thể ít nguy hiểm hơn trẻ 38°C nhưng li bì, khó thở hoặc mất nước.

Sai lầm 2: Cứ sốt là phải hạ về 37°C. Mục tiêu chính là giúp trẻ dễ chịu và duy trì uống/bú, không phải “đánh bay” hoàn toàn cơn sốt.

Sai lầm 3: Tự ý tăng liều hoặc cho thuốc quá thường xuyên. Sai liều paracetamol có thể dẫn đến ngộ độc gan. Cha mẹ cần tính liều theo cân nặng và đặc biệt kiểm tra thành phần các thuốc cảm cúm phối hợp để tránh vô tình dùng trùng paracetamol.

Sai lầm 4: Dùng rượu, cồn, nước đá hoặc các biện pháp làm lạnh quá mức. Những cách này không phải là phương pháp xử trí sốt an toàn tại nhà. NICE không khuyến cáo lau/chườm nước để điều trị sốt.

Sai lầm 5: Tự mua kháng sinh khi trẻ sốt. Sốt do virus không được điều trị bằng kháng sinh; việc sử dụng kháng sinh không đúng chỉ định còn làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và kháng thuốc.

Sai lầm 6: Thấy trẻ hạ sốt sau thuốc rồi chủ quan. Thuốc hạ sốt làm giảm nhiệt độ hoặc giúp trẻ dễ chịu hơn nhưng không điều trị nguyên nhân gây bệnh.

  1. Phòng ngừa và khi nào cần đưa trẻ đi khám?

Không phải mọi cơn sốt đều có thể phòng ngừa, nhưng nguy cơ mắc nhiều bệnh gây sốt có thể giảm bằng tiêm chủng đầy đủ, rửa tay, vệ sinh môi trường, ăn uống an toàn, hạn chế tiếp xúc với người đang mắc bệnh truyền nhiễm và đảm bảo dinh dưỡng, giấc ngủ phù hợp cho trẻ.

Cha mẹ cần đặc biệt cảnh giác và đưa trẻ đi khám khi trẻ khó thở, tím tái, li bì hoặc khó đánh thức, co giật, cổ cứng, thóp phồng, phát ban không mất khi ấn, uống kém/không uống được, tiểu ít, có dấu hiệu mất nước, đau dữ dội hoặc tình trạng xấu đi nhanh. Trẻ dưới 3 tháng tuổi có nhiệt độ ≥38°C cần được đánh giá y tế. Trẻ sốt ≥5 ngày cũng cần được khám để tìm nguyên nhân, đặc biệt lưu ý Kawasaki.

Thông điệp quan trọng nhất dành cho cha mẹ:

Đừng chỉ hỏi “con sốt bao nhiêu độ?”, hãy hỏi “trẻ đang như thế nào?”.
Sốt thường là một phản ứng bảo vệ của cơ thể, nhưng điều quan trọng là phải nhận biết được khi nào sốt chỉ cần chăm sóc và theo dõi tại nhà, khi nào đó là dấu hiệu của một bệnh lý cần được khám và điều trị kịp thời.