
Bệnh dại từ lâu đã là một mối đe dọa sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng trên toàn thế giới. Dù là một căn bệnh hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa, sự thiếu hiểu biết và chủ quan trong cách xử trí sau khi bị động vật cắn vẫn đang cướp đi sinh mạng của hàng chục nghìn người mỗi năm. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn đọc những kiến thức y khoa chuẩn xác và thực tế nhất để tự bảo vệ bản thân và gia đình trước căn bệnh nguy hiểm này.
- Tổng quan bệnh dại
Bệnh dại (Rabies) là một bệnh nhiễm trùng virus cấp tính vô cùng nguy hiểm, tấn công trực tiếp vào hệ thần kinh trung ương của con người và các loài động vật có vú khác. Khi virus xâm nhập vào cơ thể, nó sẽ gây ra tình trạng viêm não tủy tiến triển cấp tính. Một khi các triệu chứng lâm sàng đầu tiên đã xuất hiện, tỷ lệ tử vong của bệnh dại là gần như 100%.
Trên quy mô toàn cầu, bệnh dại hiện đang lưu hành tại hơn 150 quốc gia và vùng lãnh thổ, chủ yếu tập trung ở khu vực châu Á và châu Phi. Mỗi năm, căn bệnh này gây ra khoảng 59.000 ca tử vong. Đáng đau lòng hơn, trẻ em dưới 15 tuổi lại là đối tượng dễ bị tổn thương nhất, chiếm tới 40% tổng số ca tử vong do dại trên toàn thế giới.
Tại Việt Nam, bệnh dại lưu hành rộng rãi ở nhiều địa phương, đặc biệt là các tỉnh miền núi với tác nhân truyền bệnh chủ yếu là chó nhà. Thống kê dịch tễ cho thấy, số ca mắc bệnh và tử vong thường có xu hướng gia tăng đột biến vào mùa nắng nóng, đặc biệt là trong khoảng thời gian từ tháng 5 đến tháng 8 hàng năm.

- Cơ chế lây truyền của virus dại
Tác nhân gây bệnh là virus dại thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus, có vật liệu di truyền ARN và lớp vỏ bọc lipid bên ngoài. Do có vỏ lipid, virus này có sức đề kháng yếu ngoài môi trường, dễ bị tiêu diệt bởi nhiệt độ, tia cực tím và các chất hòa tan lipid thông thường như xà phòng, cồn hay cồn i-ốt.
Virus dại lây truyền chủ yếu qua nước bọt của động vật bị bệnh dại. Khi con vật cắn, cào hoặc liếm lên vùng da bị tổn thương, niêm mạc (như mắt, miệng), virus sẽ theo vết thương xâm nhập vào cơ thể. Ngoài ra, tiếp xúc với chất tiết của bệnh nhân dại hoặc hít phải không khí chứa virus trong hang dơi cũng là những đường lây truyền hiếm gặp khác đã được báo cáo.
Sau khi xâm nhập qua vết thương, virus dại di chuyển chậm dọc theo các sợi thần kinh ngoại biên để đi về hệ thần kinh trung ương (não bộ). Khoảng thời gian này được gọi là thời gian ủ bệnh, thông thường kéo dài từ 1 đến 3 tháng, nhưng có thể dao động từ dưới 9 ngày cho đến một năm. Tốc độ di chuyển và thời gian phát bệnh phụ thuộc lớn vào:
- Độ sâu và độ nghiêm trọng của vết cắn.
- Vị trí vết thương: Vết cắn càng gần hệ thần kinh trung ương (như đầu, mặt, cổ) hoặc ở vùng tập trung nhiều đầu mút dây thần kinh (đầu chi, bộ phận sinh dục) thì thời gian ủ bệnh càng ngắn.
- Số lượng virus dại xâm nhập vào vết thương.

- Cách xử trí vết thương ban đầu
Sơ cứu vết thương lập tức và đúng cách ngay sau khi bị động vật cắn là chìa khóa vàng giúp loại bỏ phần lớn virus tại vết cắn, làm chậm quá trình xâm nhập của chúng vào hệ thần kinh. Quy trình sơ cứu cần thực hiện nghiêm ngặt theo các bước sau:
- Rửa vết thương lập tức dưới vòi nước chảy: Sử dụng xà phòng, chất tẩy rửa hoặc nước sạch để xối rửa kỹ tất cả các vết cắn, vết cào liên tục trong ít nhất 15 phút. Bạn có thể tận dụng bất kỳ chất tẩy rửa nào có sẵn như dầu gội, nước tắm để rửa sạch vết thương.
- Sát trùng vết thương: Sau khi rửa sạch bằng xà phòng, tiến hành sát khuẩn vết thương bằng cồn 45° – 70°, cồn i-ốt hoặc dung dịch povidone-iodine 10% để tiêu diệt bớt lượng virus dại còn sót lại.
- Hạn chế dập nát thêm tổ chức: Tuyệt đối không làm trầy xước, dập nát thêm vết thương hoặc làm tổn thương rộng hơn.
- Tránh khâu kín vết thương ngay: Nên trì hoãn việc khâu kín vết thương từ vài giờ đến 3 ngày. Trong trường hợp bắt buộc phải khâu, chỉ khâu ngắt quãng/bỏ mũi lỏng sau khi đã tiêm phong bế huyết thanh kháng dại (RIG) trực tiếp vào lòng và xung quanh vết thương.

- Khi nào cần đưa nạn nhân đến bệnh viện ngay lập tức?
Sau khi sơ cứu tại chỗ, nạn nhân cần được đưa đến cơ sở y tế hoặc điểm tiêm phòng gần nhất để được bác sĩ đánh giá nguy cơ và chỉ định điều trị dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) bằng vắc xin và huyết thanh kháng dại. Tuyệt đối không đợi đến khi xuất hiện triệu chứng mới đi khám.
Bạn cần đưa nạn nhân đến bệnh viện ngay nếu rơi vào các trường hợp sau:
- Vết thương Độ II (Phơi nhiễm): Động vật gặm nhẹ vào da trần, gây ra các vết xước nhẹ, vết cào nhỏ không chảy máu. Trường hợp này cần rửa vết thương và tiến hành tiêm vắc xin dại ngay.
- Vết thương Độ III (Phơi nhiễm nghiêm trọng): Vết cắn hoặc vết cào sâu gây chảy máu; nước bọt động vật tiếp xúc trực tiếp với niêm mạc hoặc vùng da bị trầy xước; hoặc bất kỳ tiếp xúc trực tiếp nào với dơi. Trường hợp này bắt buộc phải rửa vết thương, tiêm vắc xin dại và tiêm huyết thanh kháng dại (RIG) càng sớm càng tốt.
- Vị trí nguy hiểm: Vết cắn nằm ở vùng đầu, mặt, cổ, đầu chi hoặc bộ phận sinh dục.
- Tình trạng động vật bất thường: Con vật cắn người có biểu hiện ốm, xuất hiện triệu chứng dại, chạy rông, mất tích hoặc bị giết/không thể theo dõi tiếp trong vòng 10 ngày.
- Người bị suy giảm miễn dịch: Những người nhiễm HIV/AIDS hoặc đang điều trị ức chế miễn dịch khi bị phơi nhiễm Độ II vẫn cần phải được chỉ định tiêm cả huyết thanh kháng dại bên cạnh vắc xin.

- Những sai lầm thường gặp dễ trả giá bằng sinh mạng
Trong thực tế, có rất nhiều quan niệm sai lầm tai hại khiến nhiều người tử vong thương tâm vì bệnh dại:
- Tự ý điều trị bằng thuốc nam: Rất nhiều người khi bị chó, mèo cắn đã chủ quan không đi tiêm phòng mà tìm đến thầy lang để đắp lá, uống thuốc nam hoặc “lấy độc”, “lấy nọc” dại. Y học khẳng định: Tuyệt đối không dùng thuốc nam hay y học cổ truyền để điều trị bệnh dại một khi đã bị phơi nhiễm.
- Chờ đợi xem con vật có bị dại hay không rồi mới đi tiêm: Đối với các vết cắn sâu hoặc ở vùng gần thần kinh trung ương, thời gian virus di chuyển về não rất nhanh. Việc trì hoãn tiêm phòng để chờ theo dõi con vật có thể khiến vắc xin không còn tác dụng bảo vệ kịp thời.
- Chủ quan vì vết xước quá nhỏ hoặc do dơi cắn: Vết cắn của dơi thường vô cùng nhỏ (chỉ bằng đầu bút chì) và hầu như không gây đau đớn khiến nhiều người không hề biết mình đã bị cắn. Tại nhiều nước, dơi là tác nhân hàng đầu truyền bệnh dại cho con người.
- Băng kín, khâu chặt vết thương ngay lập tức: Việc khâu kín vết thương quá sớm vô tình tạo điều kiện cho virus dại bám chặt và xâm nhập sâu hơn vào các sợi thần kinh tại chỗ.

- Các biện pháp phòng ngừa chủ động hiệu quả nhất
Phòng bệnh hơn chữa bệnh. Để chủ động bảo vệ bản thân và cộng đồng trước hiểm họa bệnh dại, chúng ta cần thực hiện tốt các biện pháp sau:
- Tiêm vắc xin phòng dại đầy đủ cho vật nuôi: Nuôi chó, mèo phải đăng ký với chính quyền địa phương và bắt buộc phải tiêm phòng dại định kỳ hàng năm cho vật nuôi. Đây là giải pháp cốt lõi và tiết kiệm nhất để ngăn chặn nguồn lây truyền bệnh dại từ gốc.
- Quản lý vật nuôi an toàn: Thực hiện tốt cam kết “5 không” trong nuôi chó, mèo: không thả rông chó mèo ra đường; khi đưa chó ra nơi công cộng phải rọ mõm và có người dắt; không để chó cắn người gây nguy hiểm.
- Không tiếp xúc với động vật hoang dã hoặc động vật lạ: Giữ khoảng cách an toàn với các loài động vật hoang dã như dơi, cáo, sóc, chồn, và tránh xa những con chó thả rông không rõ nguồn gốc.
- Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): Những người có nguy cơ cao tiếp xúc với virus dại như bác sĩ thú y, nhân viên phòng thí nghiệm, người làm nghề giết mổ chó, mèo hoặc người đi du lịch đến các vùng có dịch dại lưu hành cao nên chủ động tiêm vắc xin phòng dại trước khi bị cắn.
Hiểu đúng và hành động nhanh chóng chính là ranh giới mong manh giữa sự sống và cái chết trước bệnh dại. Hãy luôn nhớ rằng: Vắc xin và huyết thanh kháng dại là vũ khí duy nhất cứu sống bạn ngay sau khi bị động vật nghi dại cắn.
