
Một đứa trẻ đang chơi đùa bỗng quấy khóc dữ dội, co chân lên bụng, rồi vài phút sau lại có vẻ bình thường. Nhiều cha mẹ có thể nghĩ rằng trẻ chỉ bị đau bụng, đầy hơi hoặc rối loạn tiêu hóa. Tuy nhiên, nếu những cơn đau xuất hiện từng đợt, trẻ nôn ói, bỏ bú, bụng chướng hoặc đi ngoài có máu, đây có thể là những dấu hiệu cảnh báo lồng ruột – một cấp cứu ngoại khoa thường gặp ở trẻ nhỏ.
- Vậy lồng ruột là gì?
Lồng ruột là một cấp cứu y khoa nghiêm trọng xảy ra khi một đoạn ruột phía trên di chuyển và chui vào lòng của đoạn ruột phía dưới liền kề (giống như cách thu gọn một chiếc kính viễn vọng). Thể lồng hồi – đại tràng (đoạn cuối ruột non lồng vào ruột già) là thể phổ biến nhất, chiếm từ 80% đến 90% số ca bệnh.
Sự lồng ghép này ngay lập tức gây ra tắc nghẽn lòng ruột, cản trở sự lưu thông của thức ăn và dịch tiêu hóa, đồng thời ép chặt các mạch máu nuôi ruột gây ứ nghẽn tĩnh mạch và phù nề thành ruột. Nếu chậm trễ trong chẩn đoán, lưu lượng máu động mạch đến nuôi ruột bị cắt đứt hoàn toàn, dẫn đến hoại tử niêm mạc ruột, thiếu máu cục bộ, hoại tử toàn bộ thành ruột, rách thủng ruột, viêm phúc mạc (nhiễm trùng ổ bụng), sốc nhiễm trùng và tử vong.
Điều đáng lưu ý là triệu chứng ban đầu đôi khi không điển hình, trẻ có thể chỉ quấy khóc từng cơn, nôn ói hoặc đột nhiên lừ đừ. Vì vậy, cha mẹ không nên chờ đến khi trẻ đi ngoài ra máu mới đưa đi khám.
Căn bệnh này chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ từ 3 tháng đến 3 tuổi, với đỉnh điểm tỷ lệ mắc nằm trong khoảng 5 đến 9 tháng tuổi. Theo các thống kê, tỷ lệ mắc lồng ruột hàng năm dao động từ 3 đến 40 ca trên 10.000 trẻ ở các nước phát triển, và thậm chí còn cao hơn ở các nước đang phát triển, nơi nhiễm trùng đường ruột diễn biến phức tạp hơn. Ngoài ra, tỷ lệ mắc bệnh ở bé trai thường cao gấp 1,4 đến 4 lần so với bé gái.

- Tại sao trẻ bị lồng ruột?
Hiểu rõ nguyên nhân sẽ giúp chúng ta cảnh giác hơn. Hơn 90% trường hợp lồng ruột ở trẻ em là vô căn (không có nguyên nhân thực thể rõ ràng).
- Phì đại mảng bạch huyết Peyer: Đoạn cuối ruột non của trẻ có các mảng bạch huyết (gọi là mảng Peyer). Khi trẻ bị viêm đường hô hấp hoặc viêm dạ dày ruột cấp do virus hoặc vi khuẩn, các mảng bạch huyết này sưng phồng lên. Khi ruột co bóp, mảng bạch huyết phì đại này bị quai ruột đẩy đi giống như một vật lạ, vô tình kéo cả thành ruột lồng vào đoạn ruột phía dưới. Các nghiên cứu y học đã chứng minh mối liên quan chặt chẽ giữa lồng ruột và các tác nhân virus như Adenovirus (tìm thấy trong 30-40% số ca) và Rotavirus.
- Điểm khởi phát thực thể (Pathological Lead Points): Chiếm khoảng 5% đến 10% tổng số ca. Lúc này, có một tổn thương thực thể nằm trong lòng ruột làm “mồi” kéo quai ruột đi, bao gồm: túi thừa Meckel (nguyên nhân thực thể phổ biến nhất), nang đôi ruột, polyp, hạch mạc treo, hoặc thậm chí là các khối u ác tính như u lympho Burkitt. Lưu ý đặc biệt: Nguy cơ lồng ruột do nguyên nhân thực thể tăng lên đáng kể ở trẻ trên 5 tuổi.
- Các đối tượng đặc biệt: Lồng ruột ở trẻ sinh non cực kỳ hiếm gặp và rất dễ bị chẩn đoán nhầm với bệnh viêm ruột hoại tử (NEC). Ở trẻ sinh non, lồng ruột thường nằm ở ruột non (91%) và rất ít khi có nguyên nhân thực thể. Ngoài ra, trẻ từng bị lồng ruột vẫn có nguy cơ tái phát từ 7% đến 15% sau khi điều trị thụt tháo thành công.

- Dấu hiệu nào gợi ý lồng ruột ở trẻ?
Nhiều cha mẹ thường nghĩ phải có đầy đủ các dấu hiệu như đau bụng, nôn mửa và đi ngoài ra máu thì mới là lồng ruột. Đây là một quan niệm sai lầm cực kỳ nguy hiểm.
Tam chứng cổ điển (đau bụng quặn, nôn mửa, phân nhầy máu) thực tế chỉ xuất hiện đầy đủ trong chưa đầy 25% đến 40% số ca khi nhập viện. Hơn 60% trường hợp ban đầu bị nhầm lẫn với viêm dạ dày ruột cấp vì các biểu hiện không đặc trưng. Do đó, phụ huynh cần đặc biệt chú ý các dấu hiệu gợi ý sau:
- Đau bụng cơn đột ngột, dữ dội (ở trẻ lớn) hoặc khóc thét từng cơn (ở trẻ nhỏ): Trẻ đang chơi đùa hoặc ngủ yên đột ngột khóc thét dữ dội, ưỡn người, co hai chân lên bụng. Cơn khóc kéo dài vài phút rồi dịu đi, trẻ có thể chơi lại bình thường nhưng cơn đau sẽ lặp lại sau mỗi 15-30 phút.
- Nôn mửa: Xuất hiện rất sớm, lúc đầu nôn ra thức ăn, sau đó nôn ra dịch mật màu xanh hoặc vàng khi ruột bị tắc nghẽn.
- Thay đổi tri giác – lờ đờ, ngủ lịm (Lethargy): Ở trẻ nhũ nhi, đôi khi đau bụng không rõ ràng mà trẻ chỉ biểu hiện quấy khóc không giải thích được hoặc lờ đờ, ngủ lịm. Đây là dấu hiệu rất dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với bệnh thần kinh.
- Đi ngoài phân nhầy máu (màu đỏ mận chín): Đây là dấu hiệu muộn, xuất hiện khi niêm mạc ruột đã bắt đầu tổn thương, chảy máu và bong tróc. Đừng đợi đến khi thấy con đi ngoài ra máu mới đưa đi cấp cứu!

- Khi nào cần đưa trẻ đi khám ngay?
Câu trả lời của tôi với tư cách là một bác sĩ nhi khoa luôn luôn là: Ngay khi trẻ có dấu hiệu nghi ngờ đầu tiên, tuyệt đối không được chần chừ dù chỉ một giờ. Sự chậm trễ trong việc đưa trẻ đến viện có thể chuyển một trường hợp điều trị nhẹ nhàng thành một ca đại phẫu nguy hiểm đến tính mạng do hoại tử và thủng ruột.
Khi đến bệnh viện, trẻ sẽ được thực hiện các thăm khám cần thiết:
- Siêu âm ổ bụng (Ultrasonography): Đây là tiêu chuẩn vàng đầu tay để chẩn đoán lồng ruột vì tính chất không xâm lấn, không nhiễm xạ, thực hiện nhanh tại giường và có độ chính xác cực kỳ cao (độ nhạy đạt 96,3% và độ đặc hiệu đạt 95,7%). Siêu âm sẽ cho thấy hình ảnh “bia bắn” (target sign) hoặc “giả thận” (pseudokidney sign) điển hình của khối lồng.
- Chụp X-quang bụng không chuẩn bị: Phương pháp này có độ chính xác chẩn đoán lồng ruột rất thấp (chỉ khoảng 40%). Vai trò chủ yếu của nó là để phát hiện biến chứng thủng ruột (thấy liềm hơi dưới hoành) hoặc tắc ruột nặng để chống chỉ định thụt tháo.

- Các biện pháp can thiệp hiện nay
Nếu được phát hiện sớm khi chưa có biến chứng thủng ruột hay viêm phúc mạc, trẻ sẽ được điều trị bằng các biện pháp bảo tồn không phẫu thuật.
Tháo lồng không phẫu thuật (Enema Reduction)
Đây là lựa chọn hàng đầu, có tỷ lệ thành công trung bình đạt khoảng 82%. Bác sĩ sẽ dùng áp lực của chất trung gian bơm vào trực tràng của trẻ để đẩy khối lồng ra. Có hai kỹ thuật chính:
- Tháo lồng bằng hơi dưới hướng dẫn của X-quang (FGAR): Bác sĩ bơm hơi vào trực tràng dưới sự kiểm soát của máy X-quang tăng sáng. Áp lực bơm tối đa được kiểm soát nghiêm ngặt dưới 120 mmHg để tránh vỡ ruột. Phương pháp này có nhược điểm là làm trẻ phải tiếp xúc với tia xạ.
- Tháo lồng bằng nước muối ấm dưới hướng dẫn của siêu âm (UGHR): Bác sĩ truyền nước muối sinh lý ấm vào trực tràng và theo dõi trực tiếp qua màn hình siêu âm. Ưu thế vượt trội: Các nghiên cứu tổng hợp trên hàng ngàn bệnh nhân chứng minh UGHR ưu việt hơn hẳn tháo hơi về tỷ lệ thành công cao hơn, rút ngắn thời gian tháo lồng, giảm thời gian nằm viện, giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng chung và đặc biệt là giảm tỷ lệ thủng ruột, đồng thời giải phóng hoàn toàn trẻ khỏi nguy cơ nhiễm xạ.
Xử trí biến chứng thủng ruột và phẫu thuật
- Biến chứng thủng ruột: Dù rất hiếm gặp (khoảng 0.4%), vỡ ruột trong lúc bơm tháo hơi có thể gây tràn khí màng bụng áp lực lớn chèn ép hô hấp và tim mạch. Khi đó, bác sĩ phải thực hiện chọc hút giảm áp khẩn cấp bằng kim ở đường giữa trên rốn trước khi mổ cấp cứu.
- Phẫu thuật ngoại khoa: Chỉ định khi trẻ nhập viện quá muộn đã có viêm phúc mạc, thủng ruột, sốc; khi thụt tháo thất bại; hoặc khi xác định có nguyên nhân thực thể (PLP) cần cắt bỏ.
- Lồng ruột tái phát: Khoảng 9% đến 15% trẻ bị tái phát, thường xảy ra sớm trong vài ngày đầu. Tin mừng là hơn 85% các ca tái phát vẫn được tháo lồng thành công bằng thụt tháo bảo tồn mà không cần phải mổ.

- Các biện pháp phòng ngừa
Mặc dù phần lớn lồng ruột là vô căn, chúng ta vẫn có những biện pháp chủ động để giảm thiểu nguy cơ và bảo vệ trẻ:
- Vệ sinh phòng ngừa nhiễm trùng: Vì sự phì đại của các mảng bạch huyết kích hoạt lồng ruột thường liên quan đến nhiễm virus đường hô hấp và đường tiêu hóa, việc giữ vệ sinh sạch sẽ có vai trò rất lớn. Thực tế từ đại dịch COVID-19 cho thấy việc thực hiện tốt các hướng dẫn sát khuẩn tay, vệ sinh đồ chơi và hạn chế tiếp xúc nguồn lây nhiễm đã giúp giảm đáng kể tỷ lệ trẻ phải nhập viện vì lồng ruột.
- Tiêm vắc-xin đầy đủ: Hãy đưa trẻ đi uống vắc-xin phòng ngừa Rotavirus đầy đủ và đúng lịch trình khuyến cáo. Việc phòng ngừa viêm dạ dày ruột do Rotavirus sẽ làm giảm gián tiếp nguy cơ kích hoạt cơn lồng ruột.
- Tầm soát nguyên nhân thực thể khi tái phát nhiều lần: Với những trẻ lớn (trên 5 tuổi) bị lồng ruột hoặc trẻ bị tái phát nhiều lần, bắt buộc phải tiến hành các thăm dò hình ảnh kỹ lưỡng để tìm kiếm và xử lý triệt để các nguyên nhân thực thể như túi thừa Meckel, polyp hay nang đôi ruột.
- Nâng cao nhận thức của gia đình: Biện pháp phòng ngừa biến chứng tốt nhất chính là sự nhạy bén của cha mẹ. Hãy luôn ghi nhớ triệu chứng đau bụng quặn từng cơn kèm nôn mửa ở trẻ nhỏ. Tuyệt đối không tự ý dùng thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh hay các bài thuốc dân gian tại nhà khi trẻ chưa được bác sĩ khám loại trừ lồng ruột.
Lồng ruột là một cấp cứu diễn tiến cực kỳ nhanh. Sự chủ quan của người lớn chính là mối đe dọa lớn nhất đối với tính mạng của trẻ. Hãy hành động nhanh chóng, đưa trẻ đến cơ sở y tế có chuyên khoa nhi ngay khi có những dấu hiệu bất thường nhỏ nhất!
