
Một buổi chiều nắng nóng, một học sinh trung học đang đứng xếp hàng dưới sân trường thì bỗng nhiên hoa mắt, lảo đảo rồi đổ gục xuống đất. Cảnh tượng này chắc chắn sẽ khiến bất kỳ bậc phụ huynh, giáo viên hay người chứng kiến nào cũng phải hoảng hốt. Ngất ở trẻ em và thiếu niên là một hiện tượng lâm sàng khá phổ biến. Việc trang bị kiến thức khoa học về hiện tượng này sẽ giúp chúng ta bớt hoang mang, biết cách sơ cứu đúng và nhận diện kịp thời các dấu hiệu nguy hiểm để bảo vệ con trẻ.
- Tổng quan về ngất ở trẻ em
Ngất (Syncope) được định nghĩa là tình trạng mất ý thức tạm thời (Transient Loss of Consciousness – TLOC) và mất tư thế đứng/vận động. Hiện tượng này xảy ra do tình trạng giảm tưới máu não toàn thể thoáng qua, với đặc điểm là khởi phát nhanh, thời gian diễn ra ngắn (thường chỉ kéo dài khoảng 10 giây và tối đa thực tế dưới 5 phút) và trẻ có thể tự hồi phục hoàn toàn một cách tự phát.
Số liệu y khoa cho thấy ngất là một vấn đề cực kỳ thường gặp ở trẻ em và người trẻ tuổi. Ước tính có khoảng 15% đến 25% trẻ em dưới 18 tuổi sẽ trải qua ít nhất một lần bị ngất trong đời. Tần suất ngất tăng mạnh trong giai đoạn dậy thì, đạt đỉnh cao nhất ở lứa tuổi vị thành niên từ 12–18 tuổi hoặc 15–19 tuổi. Đây là thời kỳ cơ thể trẻ phát triển rất nhanh, đi kèm với sự bất ổn tạm thời của hệ thần kinh tự chủ. Triệu chứng này phổ biến ở trẻ gái nhiều hơn trẻ trai, chiếm từ 1% đến 3% tổng số ca đến khám tại khoa cấp cứu nhi khoa và lên tới 6% số ca nhập viện ở lứa tuổi học đường.
Mặc dù phần lớn các cơn ngất ở trẻ em là lành tính, khoảng 1/3 đến một nửa số trẻ sẽ bị tái phát ít nhất một lần trong vòng 3 năm sau đó. Việc ngất tái diễn nhiều lần không chỉ gây nguy cơ chấn thương thể chất mà còn ảnh hưởng nặng nề đến tâm lý, năng lực học tập và chất lượng cuộc sống của học sinh.

- Tại sao trẻ bị ngất?
Nguyên nhân gây ngất ở trẻ em rất đa dạng nhưng được phân nhóm rõ ràng theo mức độ phổ biến và tính chất nguy hiểm:
- Ngất phản xạ (Ngất qua trung gian thần kinh): Đây là nhóm nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm từ 70% đến 80% tổng số ca ngất ở trẻ em. Điển hình nhất là ngất phế vị (Vasovagal Syncope – VVS), chiếm từ 52% đến 74%. Ngất phế vị xảy ra khi hệ thần kinh tự chủ phản ứng quá mức với các kích thích bên ngoài (như đứng quá lâu, thay đổi tư thế đột ngột, phòng ốc nóng bức, ngột ngạt, vã mồ hôi, mất nước, hoặc các cú sốc tâm lý như đau đớn, căng thẳng, sợ hãi, nhìn thấy máu). Phản xạ này làm giãn mạch máu ngoại vi ở chi dưới và làm chậm nhịp tim đột ngột, khiến huyết áp tụt giảm và máu không kịp bơm lên não. Bên cạnh đó, trẻ có thể bị ngất theo tình huống liên quan đến các hoạt động cụ thể như ho, nuốt, chải tóc, vươn vai, đi tiểu hoặc đi ngoài, hoặc cơn nín thở/khóc lặng thường gặp ở trẻ nhỏ từ 6 tháng đến 5 tuổi.
- Hội chứng nhịp tim nhanh tư thế đứng (POTS): Chiếm khoảng 13% số ca ngất. Khi chuyển từ tư thế nằm sang tư thế đứng thẳng, nhịp tim của trẻ tăng nhanh bất thường (tăng thêm ít nhất 40 nhịp/phút ở lứa tuổi vị thành niên) kèm theo hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi nhưng không bị tụt huyết áp rõ rệt.
- Hạ huyết áp tư thế đứng: Xảy ra khi cơ thể thiếu hụt khả năng co mạch bù trừ lúc đứng lên, dẫn đến tụt huyết áp tạm thời làm giảm tưới máu não.
- Ngất do tim (Cardiac Syncope): Dù chỉ chiếm tỉ lệ nhỏ khoảng 1.5% đến 6% (hoặc 4%) số ca, nhưng đây là nguyên nhân nguy hiểm nhất cần được phát hiện sớm vì có nguy cơ gây đột tử cao. Ngất do tim thường bắt nguồn từ các rối loạn nhịp tim nguyên phát (như hội chứng QT kéo dài LQTS, hội chứng Brugada, WPW, block nhĩ thất) hoặc các bệnh lý cấu trúc tim mạch (như hẹp van động mạch chủ, bệnh cơ tim phì đại, viêm cơ tim).
- Các tình trạng giả ngất (Mất ý thức không do ngất): Co giật động kinh, rối loạn chuyển hóa (hạ đường huyết, thiếu oxy), ngộ độc, hoặc giả ngất do căn nguyên tâm lý (PPS).

- Cách xử trí ban đầu khi trẻ ngất
Khi phát hiện trẻ có biểu hiện muốn ngất hoặc đã ngất đi, việc sơ cứu đúng cách sẽ giúp trẻ nhanh chóng phục hồi và tránh các biến chứng nguy hiểm:
- Khi trẻ có dấu hiệu báo trước (Tiền triệu): Nhiều cơn ngất phản xạ có dấu hiệu báo trước như hoa mắt, chóng mặt, nhìn mờ, ù tai, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc da tái nhợt. Ngay khi trẻ cảm thấy các triệu chứng này, hãy hướng dẫn trẻ lập tức nằm ngửa ra hoặc ngồi xổm xuống đất để hạ thấp trọng tâm, tránh bị ngã quỵ gây chấn thương đầu. Đồng thời, chỉ dẫn trẻ thực hiện các nghiệm pháp đối áp vật lý như: bắt chéo chân, gồng cơ đùi, siết chặt hai bàn tay hoặc gồng cơ cánh tay. Các động tác này giúp tăng lượng máu tĩnh mạch trở về tim, nâng huyết áp và có thể chặn đứng cơn ngất trước khi nó xảy ra.
- Khi trẻ đã mất ý thức (Ngất hoàn toàn):
- Đặt trẻ nằm nghiêng an toàn (Recovery Position): Hãy nhanh chóng đặt trẻ nằm nghiêng một bên. Tư thế này giúp giữ cho đường thở luôn thông thoáng, ngăn ngừa lưỡi bị tụt về phía sau gây bít khí quản, và đặc biệt là phòng ngừa nguy cơ sặc chất nôn vào phổi. Các nghiên cứu y khoa chứng minh việc đặt trẻ nằm nghiêng đúng cách giúp giảm đáng kể tỷ lệ trẻ phải nhập viện điều trị.
- Nếu trẻ bị ngất liên quan đến tình huống đặc biệt như khi đi tiểu (ngất tiểu tiện), người xung quanh cần nhanh chóng hỗ trợ trẻ nằm xuống nơi an toàn, thông thoáng khí và luôn duy trì đường thở thông suốt cho trẻ.
- Tuyệt đối không tự ý cho trẻ ăn, uống nước, hoặc ngửi các chất kích thích khi trẻ chưa tỉnh táo hoàn toàn để tránh nguy cơ sặc đường thở.

- Khi nào cần đưa trẻ đi khám?
Phần lớn các cơn ngất ở trẻ em là lành tính, tuy nhiên cha mẹ cần đưa trẻ đến cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa kiểm tra ngay nếu cơn ngất đi kèm với một trong các dấu hiệu “cảnh báo đỏ” dưới đây:
- Ngất xảy ra trong khi đang gắng sức hoặc vận động thể thao (mid-exertion). Lưu ý: Ngất ngay sau khi kết thúc gắng sức thường là ngất phản xạ lành tính, nhưng ngất ngay trong lúc đang vận động mạnh là dấu hiệu nghi ngờ rất cao của ngất do tim.
- Ngất khi đang nằm ngửa hoặc đang ngủ.
- Ngất khởi phát đột ngột mà hoàn toàn không có triệu chứng tiền triệu báo trước.
- Trẻ có biểu hiện đau ngực, tức ngực hoặc hồi hộp trống ngực, tim đập nhanh ngay trước khi ngất.
- Gia đình có tiền sử đột tử sớm trước 40 tuổi không rõ nguyên nhân, hoặc có người thân bị bệnh cơ tim, rối loạn nhịp tim di truyền.
- Cơn ngất kéo dài (thông thường ngất chỉ kéo dài khoảng 10 giây), nếu trẻ mất ý thức kéo dài trên 5 phút, có biểu hiện co giật tay chân liên tục (trên 20 nhịp giật), cắn vào rìa lưỡi, hoặc sau khi tỉnh dậy bị lơ mơ, lú lẫn, buồn ngủ kéo dài (đây là các triệu chứng định hướng tới co giật động kinh hơn là ngất thông thường).
- Thăm khám phát hiện tiếng thổi tim bất thường hoặc điện tâm đồ (ECG) có các dấu hiệu điện học nguy hiểm.

- Các biện pháp phòng ngừa hiệu quả cơn ngất tái phát cho trẻ
Để ngăn ngừa hiệu quả các cơn ngất tái phát và giúp trẻ tự tin tham gia học tập, cha mẹ và nhà trường cần hướng dẫn trẻ thực hiện tốt các biện pháp sau:
- Đảm bảo giấc ngủ đầy đủ: Khuyên trẻ ngủ ít nhất 8 tiếng mỗi ngày. Việc thiếu ngủ (dưới 8 tiếng/ngày) làm tăng nguy cơ mắc hội chứng nhịp tim nhanh tư thế đứng (POTS) lên tới 5,91 lần và dễ kích hoạt các cơn ngất phản xạ.
- Bổ sung đầy đủ nước và muối hàng ngày: Uống đủ nước từ 30–50 mL/kg/ngày (tối đa khoảng 1,5 – 1,7 L/ngày) để nước tiểu luôn có màu trong. Tăng lượng muối ăn hàng ngày hoặc uống dung dịch bù nước đường uống (ORS) liên tục trong ít nhất 2 tháng. Đặc biệt tăng cường bổ sung muối nước vào mùa nắng nóng hoặc khi trẻ vận động ra nhiều mồ hôi. Lưu ý: Không áp dụng biện pháp tăng muối và ORS cho trẻ có bệnh thận, bệnh tim hoặc tăng huyết áp.
- Tránh các yếu tố kích thích: Dạy trẻ tránh đứng một tư thế quá lâu, tránh thay đổi tư thế quá đột ngột (từ nằm hoặc ngồi xổm đứng phắt dậy), tránh dừng lại đột ngột sau khi chạy nhanh, hạn chế những nơi nóng bức, ngột ngạt và căng thẳng tâm lý quá mức.
- Luyện tập thể lực khoa học: Khuyến khích trẻ tập thể dục thể thao hiếu khí (aerobic) đều đặn dưới sự giám sát để tăng cường chức năng “bơm cơ” của chi dưới.
- Bài tập điều hòa thần kinh tự chủ:
- Tập đứng nghiêm sát tường (tilt training): Đứng tựa lưng vào tường cách tường 15cm dưới sự giám sát, bắt đầu từ 5 phút mỗi lần, ngày 2 lần, tăng dần lên 30 phút.
- Lau cơ thể bằng khăn khô: Dùng khăn khô mềm lau nhiều lần vào vùng cẳng tay và hai chân, mỗi vùng 5 phút, ngày 2 lần để giúp điều hòa thần kinh tự chủ.
- Giáo dục kỹ năng tự bảo vệ: Dạy trẻ nhận biết sớm các triệu chứng báo trước để chủ động nằm xuống hoặc thực hiện các động tác đối áp vật lý kịp thời ngăn ngừa cú ngã chấn thương.
