Những tháng đầu năm 2026, tình hình bệnh não mô cầu tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng đáng lo ngại. Theo báo cáo giám sát của Bộ Y tế từ tuần 1 đến tuần 14, cả nước đã ghi nhận 24 trường hợp mắc bệnh, trong đó có 4 ca tử vong, cao hơn cùng kỳ năm 2025. Đáng chú ý, trẻ em dưới 15 tuổi chiếm gần một nửa tổng số ca mắc, cho thấy đây là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương nhất.

Não mô cầu là bệnh nhiễm khuẩn cấp tính nguy hiểm, có thể diễn tiến rất nhanh, gây viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết và đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện sớm. Trước thực tế số ca bệnh tăng trở lại, phụ huynh và cộng đồng cần nâng cao cảnh giác, nhận biết sớm dấu hiệu bệnh và chủ động các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ trẻ em cũng như gia đình.

  1. Định nghĩa

Bệnh não mô cầu là bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Neisseria meningitidis gây ra. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng nhiễm trùng huyết (Meningococcemia), viêm màng não mủ hoặc kết hợp cả hai. Đây là một cấp cứu y khoa với diễn tiến cực kỳ nhanh chóng, tỷ lệ tử vong cao và để lại di chứng nặng nề nếu không được can thiệp kịp thời.

Ngoài ra bệnh não mô cầu còn gây ra : Sốc nhiễm khuẩn, Ban xuất huyết hoại tử và Viêm phổi, viêm khớp, viêm màng tim (ít gặp).

    2. Dịch tễ học

  • Tác nhân: Vi khuẩn Gram âm, hình hạt cà phê, thường đứng thành đôi (song cầu).
  • Các nhóm huyết thanh (Serogroups): Có ít nhất 12 nhóm, trong đó A, B, C, W-135, X và Y là những nhóm gây bệnh phổ biến nhất. Tại Việt Nam, thường gặp các nhóm A, B, C.
  • Nguồn lây: Người là vật chủ duy nhất. Vi khuẩn cư trú ở vùng mũi họng của người lành mang trùng (5–10% dân số) hoặc người đang mắc bệnh.
  • Đường lây: Qua đường hô hấp (giọt bắn), tiếp xúc gần.
  • Đối tượng nguy cơ: Trẻ em dưới 5 tuổi (đặc biệt là dưới 1 tuổi) do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, và thanh thiếu niên (15–19 tuổi) do thay đổi hành vi sinh hoạt. Bệnh xuất hiện ở hầu hết các quốc gia, cao nhất ở Châu Phi, ở Việt Nam xuất hiện rãi rác hàng năm, thường tăng vào mùa đông xuân, có thể xuất hiện ổ dịch nhỏ lẻ ở trường học, nhà trẻ, doanh trại. Yếu tô nguy cơ ở trẻ: trẻ <5 tuổi, Suy giảm miễn dịch, Thiếu bổ thể, Cắt lách / không có lách, Nhiễm virus hô hấp trước đó, Nhà đông người, Tiếp xúc ca bệnh, Chưa tiêm vaccine.

   3. Lâm sàng

Bệnh cảnh lâm sàng rất đa dạng, có thể thay đổi từ sốt nhẹ đến sốc nhiễm khuẩn tối cấp (Hội chứng Waterhouse-Friderichsen).

   3.1. Thời kỳ ủ bệnh

Trung bình 2–10 ngày (thường là 3–4 ngày).

   3.2. Các thể lâm sàng chính

  • Nhiễm khuẩn huyết đơn thuần:
    • Sốt cao đột ngột, rét run, đau cơ, mệt mỏi.
    • Tử ban (Petechiae/Purpura): Dấu hiệu đặc trưng. Xuất hiện sớm (trong 24h đầu), dạng bản đồ, màu tím thẫm, lan nhanh, thường khu trú ở vùng hông và chi dưới.
  • Viêm màng não mủ:
    • Hội chứng màng não: Đau đầu dữ dội, nôn vọt, cổ cứng, dấu hiệu Kernig (+), Brudzinski (+).
    • Ở trẻ nhũ nhi: Thóp phồng, quấy khóc vô cớ, li bì, bỏ bú.
  • Nhiễm não mô cầu tối cấp (Sốc nhiễm khuẩn): Diễn tiến nhanh trong vài giờ. Bệnh nhân rơi vào tình trạng sốc nặng, xuất huyết đại thể, hoại tử chi và suy thượng thận cấp.

   4. Phòng ngừa

   4.1. Phòng bệnh chủ động (Vaccine)

   Đây là biện pháp quan trọng nhất.

  • Vaccine cộng hợp (ACWY): Tiêm cho trẻ từ 2 tháng tuổi hoặc trẻ lớn tùy loại.
  • Vaccine nhóm B: Hiện nay đã có các dòng vaccine thế hệ mới (như Bexsero hoặc Trumenba) để phòng riêng cho nhóm B.

   4.2. Phòng bệnh cho người tiếp xúc (Hóa dự phòng)

   Chỉ định cho những người tiếp xúc gần trong vòng 7 ngày trước đó:

  • Rifampicin: Liều cho trẻ em 10mg/kg mỗi 12h trong 2 ngày.
  • Ciprofloxacin: Liều duy nhất (thường dùng cho người lớn).
  • Ceftriaxone: Tiêm bắp liều duy nhất (an toàn cho phụ nữ có thai và trẻ nhỏ).

    4.3. Cách ly và vệ sinh

  • Cách ly bệnh nhân ít nhất 24h sau khi bắt đầu kháng sinh hiệu quả.
  • Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, vệ sinh mũi họng bằng nước muối sinh lý.