Cúm mùa là một bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính phổ biến, xuất hiện hằng năm và có thể gây ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi. Dù nhiều người coi cúm mùa chỉ là một đợt “cảm sốt thông thường”, bệnh thực chất có thể diễn biến phức tạp, gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí đe dọa tính mạng đối với các nhóm đối tượng rủi ro. Việc hiểu rõ nguyên nhân, đường lây, dấu hiệu nhận biết và các biện pháp chăm sóc, phòng ngừa là chìa khóa quan trọng để bảo vệ bản thân và gia đình.

  1. Nguyên nhân gây bệnh cúm mùa là gì?

Cúm mùa do các vi rút cúm (Influenza virus) thuộc họ Orthomyxoviridae gây ra. Có 4 tuýp vi rút cúm chính gồm A, B, C và D:

  • Cúm A và Cúm B: Là hai tác nhân chính gây ra các đợt dịch cúm mùa hằng năm ở người. Vi rút cúm A còn có khả năng biến đổi antigene mạnh và có nguy cơ gây ra các đại dịch toàn cầu.
  • Cúm C: Thường chỉ gây ra các triệu chứng hô hấp nhẹ hoặc không triệu chứng.
  • Cúm D: Chủ yếu ảnh hưởng đến gia súc và không gây bệnh ở người.

Hằng năm, trên thế giới ước tính có khoảng 1 tỷ ca mắc cúm mùa, trong đó có từ 3 đến 5 triệu ca bệnh nặng và khoảng 290.000 đến 650.000 ca tử vong liên quan đến hô hấp.

  1. Cúm mùa lây truyền qua những đường nào?

Vi rút cúm rất dễ lây lan từ người sang người qua hai con đường chính:

Lây qua hạt hô hấp / giọt bắn: Khi người bệnh ho, hắt hơi, hoặc nói chuyện, các hạt hô hấp chứa vi rút sẽ bắn ra không khí và bắn trực tiếp vào mắt, mũi, miệng của người tiếp xúc gần (trong khoảng cách dưới 2 mét).

Lây qua tiếp xúc gián tiếp: Vi rút có thể tồn tại trên các bề mặt (tay nắm cửa, bàn ghế, điện thoại, đồ chơi). Khi người lành chạm tay vào các bề mặt ô nhiễm này rồi đưa tay lên mắt, mũi, miệng, vi rút sẽ xâm nhập vào cơ thể.

Thời gian ủ bệnh sau khi tiếp xúc với vi rút thường rất ngắn, trung bình từ 1 đến 4 ngày (phổ biến nhất là 2 ngày).

  1. Phân độ bệnh cúm mùa

Biểu hiện của cúm mùa có thể chia thành hai mức độ chính:

Cúm nhẹ / Không biến chứng (Cúm đơn thuần)

  • Khởi phát đột ngột với sốt cao (38–40°C), ớn lạnh, đau đầu, đau mỏi cơ toàn thân, mệt mỏi kiệt sức.
  • Đi kèm các triệu chứng đường hô hấp trên như ho khan, đau họng, nghẹt mũi, chảy nước mũi.
  • Ở trẻ em, ngoài biểu hiện hô hấp còn có thể gặp buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • Đa số người bệnh sẽ hạ sốt và dần hồi phục sau 3–5 ngày, tuy nhiên ho và cảm giác mệt mỏi có thể kéo dài trên 2 tuần.

Cúm nặng / Có biến chứng

  • Người bệnh có biểu hiện suy hô hấp như khó thở, thở nhanh gắng sức, SpO2 giảm xuống dưới 95% ở khí trời.
  • Có tổn thương viêm phổi nặng, hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS), hoặc tổn thương các cơ quan khác như rối loạn tri giác, sốc nhiễm khuẩn, suy đa cơ quan.
  • Làm bùng phát đợt cấp nghiêm trọng của các bệnh lý mạn tính có sẵn (như đợt cấp hen phế quản, COPD, suy tim).

  1. Những ai có nguy cơ tiến triển thành Cúm nặng?

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc cúm, các nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ rất cao gặp biến chứng nguy hiểm hoặc phải nhập viện điều trị:

  • Trẻ nhỏ: Trẻ dưới 5 tuổi, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi.
  • Người cao tuổi: Người từ 65 tuổi trở lên (nguy cơ tăng dần theo độ tuổi).
  • Phụ nữ mang thai: Hoặc phụ nữ mới sinh con trong vòng 2 tuần.
  • Người có bệnh lý mạn tính: Bệnh tim mạch, bệnh phổi mạn tính (hen, COPD), đái tháo đường, suy thận mạn, xơ gan.
  • Người suy giảm miễn dịch: Bệnh nhân ung thư đang điều trị, người ghép tạng, nhiễm HIV, hoặc đang sử dụng thuốc ức chế miễn dịch/corticoid kéo dài.
  • Người béo phì nặng: Chỉ số BMI từ 40 kg/m² trở lên ở người lớn hoặc ≥ bách phân vị 95 ở trẻ em.
  • Trẻ em/thanh thiếu niên dưới 19 tuổi đang điều trị bằng Aspirin kéo dài.

    5. Hướng dẫn chăm sóc người bệnh cúm tại nhà

Đối với các trường hợp cúm nhẹ, không thuộc nhóm nguy cơ cao và không có dấu hiệu cảnh báo, người bệnh có thể được chăm sóc và theo dõi tại nhà:

Nghỉ ngơi và cách ly: Bố trí người bệnh nghỉ ngơi ở phòng riêng thoáng khí, hạn chế tiếp xúc với người khác trong gia đình (đặc biệt là người già, trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai).

Uống đủ nước và dinh dưỡng: Bổ sung nhiều nước (nước ấm, oresol, nước trái cây), ăn thức ăn lỏng, dễ tiêu, chia thành nhiều bữa nhỏ.

Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau an toàn:

  • Dùng Paracetamol theo đúng liều lượng chỉ định khi sốt cao từ 38,5°C trở lên hoặc đau mỏi nhiều.
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG ASPIRIN hoặc các thuốc chứa Salicylate cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 19 tuổi để hạ sốt.
  • Không tự ý dùng thuốc kháng sinh hoặc thuốc kháng vi rút:
    • Kháng sinh KHÔNG có tác dụng diệt vi rút cúm và không giúp ngăn ngừa biến chứng. Tự ý dùng kháng sinh gây lãng phí và tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh.
    • Các thuốc kháng vi rút (như Oseltamivir/Tamiflu) chỉ được sử dụng khi có chỉ định của bác sĩ đối với trường hợp nặng hoặc nhóm nguy cơ cao.

     6. Khi nào cần đưa người bệnh đến Bệnh viện ngay?

Gia đình cần theo dõi sát các dấu hiệu toàn thân và đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm nào sau đây:

Ở người lớn:

  • Khó thở, thở gấp, đau tức ngực hoặc nặng ngực liên tục.
  • Tím tái môi, mặt hoặc đầu ngón tay.
  • Mệt lả, lơ mơ, lú lẫn, rối loạn tri giác, hoặc co giật.
  • Sốt cao kéo dài trên 3–5 ngày không hạ hoặc hết sốt nhưng sau đó sốt cao trở lại kèm ho đờm mủ (dấu hiệu bội nhiễm)

Ở trẻ em:

  • Thở nhanh, thở rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi, thở khò khè hoặc có cơn ngừng thở.
  • Tím tái, da tái xám.
  • Bỏ bú, không uống được nước, nôn tất cả mọi thứ.
  • Li bì, khó đánh thức, quấy khóc vô dỗ, hoặc co giật.
  1. Các biện pháp phòng ngừa cúm mùa hiệu quả

Tiêm vắc xin cúm hằng năm (Biện pháp phòng ngừa chủ động tốt nhất)

  • Bộ Y tế và WHO khuyến cáo tiêm vắc xin phòng cúm hằng năm cho tất cả mọi người từ 6 tháng tuổi trở lên.
  • Trẻ từ 6 tháng đến 8 tuổi: Nếu tiêm vắc xin cúm lần đầu tiên trong đời cần tiêm 2 liều (cách nhau ít nhất 4 tuần). Những năm tiếp theo tiêm 1 liều lặp lại.
  • Trẻ từ 9 tuổi trở lên và người lớn: Tiêm 1 liều hằng năm.
  • Phụ nữ mang thai có thể tiêm vắc xin cúm bất hoạt ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ để bảo vệ cả mẹ và em bé trong những tháng đầu sau sinh.

Các biện pháp vệ sinh cá nhân và môi trường

  • Đeo khẩu trang: Đeo khẩu trang y tế khi đi ra ngoài, nơi đông người hoặc khi tiếp xúc với người có biểu hiện ho, sốt.
  • Vệ sinh tay: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch hoặc dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn.
  • Che miệng khi ho, hắt hơi: Dùng khăn giấy hoặc khuỷu tay áo che miệng mũi khi ho, hắt hơi rồi vứt khăn giấy vào thùng rác có nắp đậy.
  • Giữ vệ sinh môi trường: Thường xuyên lau chùi các bề mặt tiếp xúc (tay nắm cửa, bàn làm việc, đồ chơi) và giữ nhà cửa thông thoáng.