
Trào ngược dạ dày thực quản (Gastroesophageal Reflux Disease – GERD) là một trong những bệnh lý tiêu hóa thường gặp ở trẻ em, đặc biệt ở trẻ sơ sinh và nhũ nhi. Phần lớn hiện tượng trớ sữa ở trẻ nhỏ là sinh lý và tự cải thiện theo tuổi. Tuy nhiên, khi tình trạng trào ngược gây triệu chứng khó chịu hoặc dẫn đến biến chứng thì được xem là bệnh lý cần được đánh giá và điều trị thích hợp. Theo các khuyến cáo của Hiệp hội Tiêu hóa, Gan mật và Dinh dưỡng Nhi khoa Bắc Mỹ (NASPGHAN) và Châu Âu (ESPGHAN), GERD là nguyên nhân quan trọng ảnh hưởng đến tăng trưởng, dinh dưỡng và chất lượng cuộc sống của trẻ.
1. Định nghĩa
Trào ngược dạ dày thực quản (GER) là hiện tượng dịch dạ dày đi ngược lên thực quản, có hoặc không kèm nôn trớ. Đây là hiện tượng sinh lý thường gặp ở trẻ nhũ nhi.
GERD được xác định khi hiện tượng trào ngược gây ra các triệu chứng khó chịu và/hoặc biến chứng như viêm thực quản, suy dinh dưỡng, tổn thương hô hấp hoặc ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ.

2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
2.1. Nguyên nhân sinh lý
- Cơ thắt thực quản dưới chưa trưởng thành.
- Dạ dày nằm ngang, dung tích nhỏ.
- Trẻ chủ yếu ăn thức ăn lỏng.
- Trẻ nằm nhiều trong ngày.
- Chức năng làm rỗng dạ dày chưa hoàn thiện.
2.2. Yếu tố nguy cơ
- Sinh non.
- Bệnh lý thần kinh.
- Béo phì.
- Dị tật thực quản hoặc thoát vị hoành.
- Dị ứng đạm sữa bò.
- Tiếp xúc khói thuốc lá thụ động.
3. Những sai lầm thường gặp
Sai lầm 1: Mọi trẻ trớ sữa đều bị bệnh
Thực tế phần lớn là GER sinh lý và tự khỏi theo tuổi.
Sai lầm 2: Dùng thuốc kháng acid kéo dài
Khuyến cáo hiện nay nhấn mạnh hạn chế lạm dụng thuốc ức chế acid do nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa, hô hấp và rối loạn hấp thu vi chất.
Sai lầm 3: Chẩn đoán GERD là nguyên nhân của mọi triệu chứng hô hấp
Các hướng dẫn mới khuyến cáo không quy kết ho, khò khè hoặc hen suyễn cho GERD nếu chưa có bằng chứng rõ ràng.
Sai lầm 4: Nội soi cho tất cả bệnh nhân
Nội soi chỉ nên thực hiện khi có chỉ định cụ thể hoặc nghi ngờ biến chứng.

4. Dấu hiệu nhận biết?
4.1. Trẻ sơ sinh và nhũ nhi
- Nôn trớ hoặc ọc sữa nhiều.
- Quấy khóc sau bú.
- Bú kém, bỏ bú.
- Chậm tăng cân.
- Ưỡn người kiểu Sandifer.
- Ho kéo dài hoặc khò khè tái diễn.
4.2. Trẻ lớn
- Ợ nóng.
- Đau sau xương ức.
- Đau thượng vị.
- Cảm giác chua trong miệng.
- Nuốt đau hoặc nuốt khó.
- Ho về đêm, viêm họng tái phát.

5. Cận lâm sàng
Không phải mọi trẻ nghi ngờ GERD đều cần làm xét nghiệm.
Đo pH thực quản 24 giờ: Đánh giá mức độ tiếp xúc acid, hữu ích trong các trường hợp triệu chứng không điển hình.
Đo trở kháng kết hợp pH (pH-MII): Phát hiện cả trào ngược acid và không acid, hiện là phương pháp có giá trị cao nhất trong đánh giá GERD trẻ em.
Nội soi thực quản – dạ dày – tá tràng: Chỉ định khi nghi ngờ viêm thực quản, có biến chứng hoặc điều trị thất bại kéo dài.
Các xét nghiệm khác: X-quang thực quản dạ dày có cản quang, Siêu âm và đo áp lực thực quản trong một số trường hợp đặc biệt.

6. Điều trị
6.1. Điều trị không dùng thuốc
Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất.
Đối với trẻ nhũ nhi
- Tránh cho bú quá nhiều mỗi cữ.
- Chia nhỏ bữa ăn.
- Làm đặc thức ăn khi phù hợp.
- Đánh giá khả năng dị ứng đạm sữa bò.
- Duy trì bú mẹ nếu có thể.
Đối với trẻ lớn
- Giảm cân nếu thừa cân.
- Tránh ăn quá no.
- Hạn chế nước ngọt có gas, chocolate, bạc hà, cà phê.
- Không ăn sát giờ ngủ.
6.2. Điều trị bằng thuốc: thuốc ức chế bơm proton (PPI), thuốc kháng histamin H2.
6.3. Điều trị ngoại khoa: Phẫu thuật được cân nhắc khi GERD nặng kéo dài, biến chứng nghiêm trọng, điều trị nội khoa thất bại, trẻ có bệnh lý thần kinh nặng.

7. Biện pháp phòng ngừa
- Nuôi con bằng sữa mẹ.
- Tránh cho ăn quá mức.
- Chia nhỏ bữa ăn.
- Tránh khói thuốc lá.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Điều trị sớm các bệnh lý dị ứng thức ăn.
- Theo dõi tăng trưởng định kỳ.
